

| Grades | Civic 1.8 MT ![]() | Civic 1.8 AT ![]() | Civic 2.0 ![]() | CRV ![]() |
| Loại xe | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() |
| Chuyển số | Số sàn 5 cấp | Số tự động 5 cấp | Số tự động 5 cấp với lẫy chuyển số trên tay lái | Số tự động 5 cấp |
| Giá | Liên hệ Đại lý | Liên hệ Đại lý | Liên hệ Đại lý | Liên hệ Đại lý |
| Vành | Vành kim loại 15" | Vành đúc 15" | Vành đúc 16" | Vành đúc 17" |
| Màu sắc | 4 màu sẵn có: Đen tuyền; Xám bạc; Ghi xám; Nâu vàng; | 4 màu sẵn có: Đen tuyền; Xám bạc; Ghi xám; Nâu vàng; | 4 màu sẵn có: Đen tuyền; Xám bạc; Ghi xám; Nâu vàng; | 4 màu sẵn có: Đen tuyền; Xám bạc; Ghi xám; Nâu vàng; |
| Đèn sương mù | - | Có | Có | Có |
| Đèn trước | Halogen | Halogen | H.I.D (Đèn phóng điện cường độ cao) | Cụm đèn trước H.I.D kiểu tập trung ánh sáng |
| Gương chiếu hậu | Gương chiếu hậu thường | Gương chiếu hậu gập điện | Gương chiếu hậu gập điện (tích hợp đèn xi nhan) | Gương chiếu hậu gập điện (tích hợp đèn xi nhan) |
| Cửa sổ trời | - | - | Có | - |
| Màu sắc | Ngà | Ngà | Xanh đậm (màu Ngà dành riêng cho Civic 2.0 nâu vàng) | Đen |
| Trợ lực tay lái | Trợ lực tay lái thủy lực | Trợ lực tay lái thủy lực | Trợ lực tay lái điện | Trợ lực tay lái thủy lực |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da | Da | Da |
| Tay lái | - | Bọc da | Bọc da và tích hợp điều khiển âm thanh trên tay lái | Bọc da và tích hợp điều khiển âm thanh trên tay lái |
| Động cơ | Động cơ 1.8l i-VTEC | Động cơ 1.8l i-VTEC | Động cơ 2.0l i-VTEC DOHC | Động cơ 2.4l i-VTEC |
| Giảm xóc | Trước: Độc lập kiểu MacPherson Sau: Hệ thống tay đòn kép | Trước: Độc lập kiểu MacPherson Sau: Hệ thống tay đòn kép | Trước: Độc lập kiểu MacPherson Sau: Hệ thống tay đòn kép | Trước: Độc lập kiểu MacPherson Sau: Hệ thống tay đòn kép |
| ABS/EBD/BA | Hệ thống chống bó cứng phanh ABS với hệ thống phân bổ lực phanh điện tử | Hệ thống chống bó cứng phanh ABS với hệ thống phân bổ lực phanh điện tử | Hệ thống chống bó cứng phanh ABS với hệ thống phân bổ lực phanh điện tử | Hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử |
| Airbags | Túi khí cho người lái và túi khí cho người ngồi kế bên | Túi khí cho người lái và túi khí cho người ngồi kế bên | Túi khí cho người lái và túi khí cho người ngồi kế bên | Túi khí đôi và túi khí bên với công nghệ OPDS |
| VSA | - | - | - | Có VSA |
| Chế độ bảo hành | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km |
| Gia hạn bảo hành | Có thể gia hạn thêm 2 năm/50.000km | Có thể gia hạn thêm 2 năm/50.000km | Có thể gia hạn thêm 2 năm/50.000km | Có thể gia hạn thêm 2 năm/50.000km |




