Civic 1.8 MT

Các thiết bị tiêu chuẩn
Danh mục Civic 1.8 MT
Các thông số chung  
Trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg) 1210
Trọng lượng toàn tải (kg) 1585
Kích thước
Dài x Rộng x Cao (mm) 4540×1750×1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1500 / 1530
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Động cơ
Kiểu động cơ 4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC
Đường kính xi lanh x Hành trình piston 81×87.3
Dung tích xi lanh (cm3) 1799
Công suất cực đại (Kw/rpm) 103 / 6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 174 / 4300
Số vòng quay không tải (rpm) 750
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 50
Hệ thống nhiên liệu EFI: Phun nhiên liệu điện tử
Hộp số
Loại 5 số sàn
Hệ thống giảm xóc  
Hệ thống treo trước Độc lập / Lò xo
Hệ thống treo sau Tay đòn kép / Lò xo
Lốp
Cỡ lốp / áp suất lốp (kg/cm2) 195/65R15 / 2.1
Hệ thống lái
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Danh mục Đặc điểm nổi bật CIVIC 1.8 MT
An toàn Hệ thống chống bó cứng phanh ABS + phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống túi khí cho người lái và người kế bên
Đèn sương mù Không
Đèn pha

Halogen

Đèn phanh thứ 3 lắp cao
An ninh Chìa khóa được mã hóa chống trộm
Hệ thống báo động
Bánh xe La răng đúc Không
Cỡ lốp 195/65R15
Các trang thiết bị tiện nghi Điều hòa nhiệt độ Thường
Gương chiếu hậu gập điện Không
Bộ điều khiển gương chiếu điện
Đèn xi nhan trên gương chiếu hậu Không
Giá đựng cốc phía trước
Nút điều chỉnh độ sáng tối đồng hồ táp lô
Thanh gạt nước đối xứng phía trước
Khóa điện điều khiển từ xa
Đèn đọc bản đồ
Đồng hồ đa tầng
Lẫy chuyển số trên tay lái Không
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
Cửa sổ điện vẫn hoạt động khi rút chìa khóa
Đèn đọc sách sau Không
Cửa kính điện an toàn
Cửa sổ trời Không
Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Dàn âm thanh Dàn âm thanh CD, AM/FM, MP3/WMA Không
Ăng ten liền kính hậu
Nút điều chỉnh âm thanh trên tay lái Không
Loa bổng Không
Ghế Ghế lái điều chỉnh được độ cao thấp
Chất liệu Nỉ
Tay ghế tựa sau có gắn khay để cốc
Loại Loại thường
Ống xả Chụp ống xả Không